vote

Anh /vəʊt/Mỹ /voʊt/

B1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ vote

Nghĩa của vote

  1. v.bỏ phiếu; biểu quyếtTo formally express a choice in an election or decision.
  2. n.phiếu bầu; cuộc bỏ phiếuA formal expression of choice, or the process of choosing.

Câu ví dụ

We voted to hold the picnic in the park.

Chúng tôi đã bỏ phiếu chọn tổ chức buổi dã ngoại trong công viên.

Allowing residents to vote on local projects may increase public participation in community development.

Cho phép cư dân bỏ phiếu về các dự án địa phương có thể làm tăng sự tham gia của người dân vào phát triển cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

voter (n.) · voting (n.)

💡 Vote for nghĩa là bỏ phiếu ủng hộ; vote against nghĩa là bỏ phiếu phản đối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← unexpectedavocado →