avocado
Anh /ˌævəˈkɑːdəʊ/Mỹ /ˌævəˈkɑːdoʊ/
B1Đời sống
Nghĩa của avocado
- n.quả bơA fruit with creamy green flesh and a large central stone.
Câu ví dụ
She spread ripe avocado on her warm toast.
Cô ấy phết bơ chín lên bánh mì nướng còn nóng.
Growing demand for avocados can place pressure on water supplies in regions with limited rainfall.
Nhu cầu ngày càng tăng đối với quả bơ có thể tạo áp lực lên nguồn cung nước ở những khu vực có lượng mưa hạn chế.
Cụm từ thường gặp
- a ripe avocado — quả bơ chín
- mashed avocado — bơ nghiền
- avocado toast — bánh mì nướng bơ
💡 Số nhiều là avocados, không thêm -es.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →