mathematical
Anh /ˌmæθəˈmætɪkəl/Mỹ /ˌmæθəˈmætɪkəl/
B2Giáo dục
Nghĩa của mathematical
- adj.thuộc toán họcrelating to mathematics
Câu ví dụ
This puzzle really puts your mathematical skills to work.
Câu đố này thực sự đòi hỏi bạn phải vận dụng kỹ năng toán học.
Mathematical models help researchers predict how rising temperatures may affect coastal communities over time.
Các mô hình toán học giúp nhà nghiên cứu dự đoán nhiệt độ tăng có thể ảnh hưởng đến các cộng đồng ven biển theo thời gian như thế nào.
Cụm từ thường gặp
- mathematical model — mô hình toán học
- mathematical skills — kỹ năng toán học
- mathematical calculation — phép tính toán học
Họ từ
mathematics (n.) · mathematically (adv.) · mathematician (n.)
💡 mathematics là tên môn học, tuy kết thúc bằng s nhưng đi với động từ số ít.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →