absent
Anh /ˈæbsənt/Mỹ /ˈæbsənt/
B1Giáo dục
Nghĩa của absent
- adj.vắng mặt; không có mặtNot present where someone is expected to be.
- adj.thiếu; không tồn tạiNot existing or found in a particular place or situation.
Câu ví dụ
Lina was absent from class because she felt ill.
Lina nghỉ học vì cảm thấy không khỏe.
Students who are frequently absent from school may require additional support to keep up with their classmates.
Những học sinh thường xuyên nghỉ học có thể cần thêm sự hỗ trợ để theo kịp bạn bè cùng lớp.
Cụm từ thường gặp
- absent from school — nghỉ học
- absent from work — vắng mặt tại nơi làm việc
- conspicuously absent — vắng mặt đáng chú ý
Họ từ
absence (n.) · absentee (n.) · absenteeism (n.)
Đồng nghĩa
missing
Trái nghĩa
present
💡 Để nói vắng mặt ở một nơi nào đó, dùng absent from, không dùng absent in.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →