globe
Anh /ɡləʊb/Mỹ /ɡloʊb/
B2Giáo dục
Nghĩa của globe
- n.quả địa cầuA ball-shaped model of Earth showing its land and oceans.
- n.trái đất; thế giớiThe Earth, especially when considering all its regions.
- n.vật hình cầuAn object shaped like a ball.
Câu ví dụ
She spun the globe and pointed to a tiny island.
Cô ấy xoay quả địa cầu và chỉ vào một hòn đảo nhỏ.
Researchers across the globe are sharing climate data to improve predictions of extreme weather events.
Các nhà nghiên cứu trên khắp thế giới đang chia sẻ dữ liệu khí hậu để cải thiện dự báo các hiện tượng thời tiết cực đoan.
Cụm từ thường gặp
- across the globe — khắp toàn cầu
- around the globe — trên khắp thế giới
- a glass globe — quả cầu thủy tinh
Họ từ
global (adj.) · globally (adv.) · globalisation (n.)
Đồng nghĩa
world, sphere
💡 a globe thường chỉ quả địa cầu; the globe thường chỉ cả thế giới.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →