constantly
Anh /ˈkɒnstəntli/Mỹ /ˈkɑːnstəntli/
B2Đời sống
Nghĩa của constantly
- adv.liên tục; thường xuyênAll the time, or repeatedly with very little interruption.
Câu ví dụ
My phone constantly buzzes while I am cooking dinner.
Điện thoại của tôi rung liên tục trong lúc tôi nấu bữa tối.
Workers must constantly update their skills to remain competitive in a rapidly changing labour market.
Người lao động phải không ngừng cập nhật kỹ năng để giữ được sức cạnh tranh trên thị trường lao động thay đổi nhanh chóng.
Cụm từ thường gặp
- constantly changing — thay đổi không ngừng
- constantly monitor — theo dõi liên tục
- constantly remind — nhắc nhở thường xuyên
Họ từ
constant (adj.) · constancy (n.)
Đồng nghĩa
continually, incessantly
Trái nghĩa
rarely
💡 Mạnh hơn often, nhấn mạnh sự không ngừng hoặc lặp đi lặp lại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →