adjective
Anh /ˈædʒɪktɪv/Mỹ /ˈædʒɪktɪv/
A2Giáo dục
Nghĩa của adjective
- n.tính từa word that describes a person, thing, or state
Câu ví dụ
Our teacher asked us to find adjectives describing weather.
Cô giáo yêu cầu chúng tôi tìm các tính từ miêu tả thời tiết.
In academic writing, precise adjectives help readers understand complex ideas without relying on lengthy explanations.
Trong văn viết học thuật, các tính từ chính xác giúp người đọc hiểu những ý tưởng phức tạp mà không cần dựa vào những lời giải thích dài dòng.
Cụm từ thường gặp
- a descriptive adjective — tính từ miêu tả
- a comparative adjective — tính từ so sánh
- adjective order — trật tự sắp xếp tính từ
Họ từ
adjectival (adj.) · adjectivally (adv.)
💡 Tính từ thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ nối, ví dụ: a cold day.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →