basic
Anh /ˈbeɪsɪk/Mỹ /ˈbeɪsɪk/
A2Giáo dục
Nghĩa của basic
- adj.cơ bản; nền tảngForming the main or most necessary part of something.
- adj.đơn giản; không có tiện ích thêmHaving only necessary features, without anything extra.
Câu ví dụ
This course teaches basic cooking skills to complete beginners.
Khóa học này dạy kỹ năng nấu ăn cơ bản cho người mới bắt đầu hoàn toàn.
Governments should ensure that all citizens have access to basic healthcare, regardless of their income.
Chính phủ nên bảo đảm mọi công dân đều được tiếp cận dịch vụ y tế cơ bản, bất kể thu nhập của họ là bao nhiêu.
Cụm từ thường gặp
- basic skills — kỹ năng cơ bản
- basic needs — nhu cầu cơ bản
- basic knowledge — kiến thức nền tảng
- basic principles — nguyên tắc cơ bản
Họ từ
base (n.) · basically (adv.) · basics (n.)
Đồng nghĩa
fundamental, essential
Trái nghĩa
advanced
💡 Khi chỉ kiến thức cơ bản, dùng dạng số nhiều the basics.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →