public
Anh /ˈpʌblɪk/Mỹ /ˈpʌblɪk/
A2Xã hội
Nghĩa của public
- adj.công cộng; công khaiFor everyone to use, see, or know about.
- adj.thuộc nhà nước; công lậpProvided or controlled by the government.
- n.công chúng; quần chúngOrdinary people in society considered as a group.
Câu ví dụ
The public garden stays open until sunset every day.
Khu vườn công cộng mở cửa đến hoàng hôn mỗi ngày.
Investment in public transport can improve access to employment while reducing dependence on private cars.
Đầu tư vào giao thông công cộng có thể cải thiện khả năng tiếp cận việc làm, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào xe cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- public transport — giao thông công cộng
- public services — dịch vụ công
- the general public — công chúng nói chung
- in public — ở nơi công cộng
Họ từ
publicly (adv.) · publicity (n.) · publicise (v.)
Trái nghĩa
private
💡 the public nghĩa là công chúng; in public nghĩa là ở nơi công cộng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →