candy
Anh /ˈkændi/Mỹ /ˈkændi/
A2Đời sống
Nghĩa của candy
- n.kẹoa sweet food made mainly from sugar
Câu ví dụ
She offered each guest a small piece of candy.
Cô ấy mời mỗi khách một viên kẹo nhỏ.
Limiting advertisements for candy aimed at children could help families develop healthier eating habits.
Hạn chế quảng cáo kẹo nhắm đến trẻ em có thể giúp các gia đình hình thành thói quen ăn uống lành mạnh hơn.
Cụm từ thường gặp
- a piece of candy — một viên kẹo
- hard candy — kẹo cứng
- a candy bar — thanh kẹo sô-cô-la
- a candy store — cửa hàng kẹo
Đồng nghĩa
sweets
💡 Kiểu Mỹ thường dùng candy, kiểu Anh thường dùng sweets; để chỉ một viên thì dùng a piece of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →