enrich
Anh /ɪnˈrɪtʃ/Mỹ /ɪnˈrɪtʃ/
C1Giáo dục
Nghĩa của enrich
- v.làm phong phú; bổ sung giá trịTo improve something by adding value, interest, or experience.
- v.làm giàuTo make someone wealthier.
- v.bồi bổ; làm màu mỡTo improve food or soil by adding useful substances.
Câu ví dụ
These weekend painting classes really enrich my daily life.
Những lớp vẽ cuối tuần này thực sự làm phong phú cuộc sống hằng ngày của tôi.
International exchange programmes can enrich students' education by exposing them to different perspectives and teaching methods.
Các chương trình trao đổi quốc tế có thể làm phong phú việc học của học sinh khi giúp các em tiếp cận nhiều góc nhìn và phương pháp giảng dạy khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- enrich people's lives — làm phong phú cuộc sống của mọi người
- enrich understanding — làm sâu sắc thêm hiểu biết
- enrich the soil — làm màu mỡ đất
Họ từ
rich (adj.) · richness (n.) · enrichment (n.)
Đồng nghĩa
enhance, improve
Trái nghĩa
impoverish
💡 enrich là ngoại động từ, thường đi với life, experience hoặc soil.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →