enrich

Anh /ɪnˈrɪtʃ/Mỹ /ɪnˈrɪtʃ/

C1Giáo dục
Tranh minh họa từ enrich

Nghĩa của enrich

  1. v.làm phong phú; bổ sung giá trịTo improve something by adding value, interest, or experience.
  2. v.làm giàuTo make someone wealthier.
  3. v.bồi bổ; làm màu mỡTo improve food or soil by adding useful substances.

Câu ví dụ

These weekend painting classes really enrich my daily life.

Những lớp vẽ cuối tuần này thực sự làm phong phú cuộc sống hằng ngày của tôi.

International exchange programmes can enrich students' education by exposing them to different perspectives and teaching methods.

Các chương trình trao đổi quốc tế có thể làm phong phú việc học của học sinh khi giúp các em tiếp cận nhiều góc nhìn và phương pháp giảng dạy khác nhau.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

rich (adj.) · richness (n.) · enrichment (n.)

Đồng nghĩa

enhance, improve

Trái nghĩa

impoverish

💡 enrich là ngoại động từ, thường đi với life, experience hoặc soil.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← infringementastronomical →