correction

Anh /kəˈrekʃən/Mỹ /kəˈrekʃən/

B2Giáo dục
Tranh minh họa từ correction

Nghĩa của correction

  1. n.sự sửa chữa; sự điều chỉnhA change that fixes an error, or the act of fixing it.

Câu ví dụ

I made a correction before sending the email.

Tôi đã sửa lại một chỗ trước khi gửi email.

Timely correction of factual errors helps news organizations maintain public trust and prevent misinformation from spreading.

Việc kịp thời đính chính các sai sót về sự thật giúp cơ quan báo chí giữ được niềm tin của công chúng và ngăn tin sai lệch lan rộng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

correct (v.) · correct (adj.) · correctly (adv.) · corrective (adj.)

Đồng nghĩa

rectification, amendment

💡 Khi chỉ một chỗ sửa cụ thể thì correction đếm được; khi nói chung về quá trình sửa sai thì thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← satisfynavigate →