improve

Anh /ɪmˈpruːv/Mỹ /ɪmˈpruːv/

A2Giáo dục
Tranh minh họa từ improve

Nghĩa của improve

  1. v.cải thiện; nâng cao; tiến bộTo become better or make something better.

Câu ví dụ

My cooking has improved since I started practising daily.

Tài nấu ăn của tôi đã tiến bộ kể từ khi tôi bắt đầu luyện tập hằng ngày.

Investing in teacher training can improve educational outcomes, especially in schools serving disadvantaged communities.

Đầu tư vào đào tạo giáo viên có thể nâng cao kết quả giáo dục, đặc biệt ở các trường phục vụ cộng đồng khó khăn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

improvement (n.) · improved (adj.)

Đồng nghĩa

enhance, better

Trái nghĩa

worsen, deteriorate

💡 Vừa là ngoại động từ vừa là nội động từ: improve skills; skills improve.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← headphonecotton →