college

Anh /ˈkɒlɪdʒ/Mỹ /ˈkɑːlɪdʒ/

A1Giáo dục
Tranh minh họa từ college

Nghĩa của college

  1. n.trường cao đẳng; học việnAn institution offering education beyond school, including practical or academic courses.
  2. n.trường thành viên của đại học; khoaA constituent institution or division within a university.

Câu ví dụ

My cousin is studying nursing at a local college.

Anh họ tôi đang học điều dưỡng tại một trường cao đẳng ở địa phương.

Making college education more affordable could improve social mobility and provide employers with a more skilled workforce.

Giảm chi phí học đại học có thể thúc đẩy sự dịch chuyển xã hội và cung cấp cho nhà tuyển dụng lực lượng lao động có tay nghề cao hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

collegiate (adj.)

💡 Tiếng Anh Mỹ thường dùng college để chỉ đại học nói chung; tiếng Anh Anh thường chỉ học viện hoặc cơ sở giáo dục thường xuyên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← butterclose →