close

Anh /kləʊz/, /kləʊs/Mỹ /kloʊz/, /kloʊs/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ close

Nghĩa của close

  1. v.đóng; kết thúcShut something or bring an activity to an end
  2. adj.gần; thân thiếtNear in distance or connected by a strong personal relationship
  3. adv.gần; sátAt a short distance from someone or something

Câu ví dụ

Please close the window before the rain comes in.

Xin hãy đóng cửa sổ trước khi mưa tạt vào.

When local libraries close, residents lose valuable spaces for independent learning and community activities.

Khi các thư viện địa phương đóng cửa, người dân mất đi những không gian quý giá để tự học và sinh hoạt cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

closed (adj.) · closely (adv.) · closeness (n.) · closure (n.)

Đồng nghĩa

shut, near

Trái nghĩa

open, distant

💡 Động từ đọc /z/; tính từ và phó từ đọc /s/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← collegeoff →