close
Anh /kləʊz/, /kləʊs/Mỹ /kloʊz/, /kloʊs/
A1Đời sống
Nghĩa của close
- v.đóng; kết thúcShut something or bring an activity to an end
- adj.gần; thân thiếtNear in distance or connected by a strong personal relationship
- adv.gần; sátAt a short distance from someone or something
Câu ví dụ
Please close the window before the rain comes in.
Xin hãy đóng cửa sổ trước khi mưa tạt vào.
When local libraries close, residents lose valuable spaces for independent learning and community activities.
Khi các thư viện địa phương đóng cửa, người dân mất đi những không gian quý giá để tự học và sinh hoạt cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- close a door — đóng cửa
- close to home — gần nhà
- a close friend — bạn thân
- stay close — ở gần
Họ từ
closed (adj.) · closely (adv.) · closeness (n.) · closure (n.)
Đồng nghĩa
shut, near
Trái nghĩa
open, distant
💡 Động từ đọc /z/; tính từ và phó từ đọc /s/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →