discussion
Anh /dɪˈskʌʃən/Mỹ /dɪˈskʌʃən/
A2Giáo dục
Nghĩa của discussion
- n.cuộc thảo luận; sự trao đổiAn exchange of ideas or opinions about a subject.
- n.bài bàn luận chi tiết; sự phân tíchA detailed examination of a subject in speech or writing.
Câu ví dụ
We had a lively discussion about our holiday plans.
Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận sôi nổi về kế hoạch nghỉ lễ.
Public discussion of transport policy can help governments design services that better meet residents' needs.
Việc công chúng thảo luận về chính sách giao thông có thể giúp chính phủ thiết kế các dịch vụ đáp ứng tốt hơn nhu cầu của cư dân.
Cụm từ thường gặp
- have a discussion — tiến hành thảo luận
- group discussion — thảo luận nhóm
- under discussion — đang được bàn bạc
- in-depth discussion — thảo luận chuyên sâu
Họ từ
discuss (v.) · discussant (n.)
Đồng nghĩa
conversation, deliberation
💡 Danh từ có thể đi với about hoặc of; động từ discuss theo sau trực tiếp là chủ đề.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →