wedding
Anh /ˈwedɪŋ/Mỹ /ˈwedɪŋ/
A2Xã hội
Nghĩa của wedding
- n.đám cưới; lễ cướiA ceremony in which two people get married.
Câu ví dụ
Their wedding took place in a small garden.
Đám cưới của họ được tổ chức trong một khu vườn nhỏ.
Wedding traditions often reflect cultural values, although many couples now choose simpler and less expensive celebrations.
Phong tục cưới hỏi thường phản ánh giá trị văn hóa, mặc dù nhiều cặp đôi ngày nay chọn cách tổ chức đơn giản và ít tốn kém hơn.
Cụm từ thường gặp
- wedding ceremony — lễ cưới
- wedding reception — tiệc cưới
- wedding anniversary — kỷ niệm ngày cưới
- attend a wedding — tham dự đám cưới
Họ từ
wed (v.)
💡 wedding chỉ lễ cưới; marriage chỉ quan hệ hôn nhân.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →