phrase
Anh /freɪz/Mỹ /freɪz/
B1Giáo dục
Nghĩa của phrase
- n.cụm từ; thành ngữa group of words expressing an idea or forming a unit
- v.diễn đạt; dùng từ ngữ để thể hiệnto express something using particular words
Câu ví dụ
I learned a useful phrase in my English class today.
Hôm nay trong giờ tiếng Anh, tôi học được một cụm từ hữu ích.
Researchers must phrase survey questions carefully to avoid influencing participants and reducing the reliability of their findings.
Các nhà nghiên cứu phải cân nhắc kỹ cách diễn đạt câu hỏi khảo sát để tránh ảnh hưởng đến người tham gia và làm giảm độ tin cậy của kết quả.
Cụm từ thường gặp
- a common phrase — cụm từ thông dụng
- a noun phrase — cụm danh từ
- phrase a question — diễn đạt một câu hỏi
- a useful phrase — cụm từ hữu ích
Họ từ
phrasing (n.) · phrasal (adj.)
Đồng nghĩa
expression
💡 phrase là cụm từ, không nhất thiết tạo thành câu hoàn chỉnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →