phrase

Anh /freɪz/Mỹ /freɪz/

B1Giáo dục
Tranh minh họa từ phrase

Nghĩa của phrase

  1. n.cụm từ; thành ngữa group of words expressing an idea or forming a unit
  2. v.diễn đạt; dùng từ ngữ để thể hiệnto express something using particular words

Câu ví dụ

I learned a useful phrase in my English class today.

Hôm nay trong giờ tiếng Anh, tôi học được một cụm từ hữu ích.

Researchers must phrase survey questions carefully to avoid influencing participants and reducing the reliability of their findings.

Các nhà nghiên cứu phải cân nhắc kỹ cách diễn đạt câu hỏi khảo sát để tránh ảnh hưởng đến người tham gia và làm giảm độ tin cậy của kết quả.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

phrasing (n.) · phrasal (adj.)

Đồng nghĩa

expression

💡 phrase là cụm từ, không nhất thiết tạo thành câu hoàn chỉnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← mudupset →