upset
Anh /ʌpˈset/Mỹ /ʌpˈset/
B1Cảm xúc
Nghĩa của upset
- adj.buồn bã; khó chịuUnhappy, worried, or disappointed about something.
- v.làm buồn lòng; làm bực mìnhTo make someone feel unhappy or worried.
- v.làm đảo lộn; làm xáo trộnTo disturb the usual arrangement or balance of something.
Câu ví dụ
Lena felt upset when she lost her favourite scarf.
Lena cảm thấy buồn khi làm mất chiếc khăn quàng yêu thích.
Sudden changes to school routines can upset younger children, who often rely on predictable daily activities.
Những thay đổi đột ngột trong thời gian biểu ở trường có thể khiến trẻ nhỏ lo lắng, vì các em thường phụ thuộc vào những hoạt động hằng ngày có thể đoán trước được.
Cụm từ thường gặp
- feel upset — cảm thấy buồn
- upset about something — bực bội về điều gì
- upset the balance — làm đảo lộn sự cân bằng
- upset someone's plans — làm xáo trộn kế hoạch của ai đó
Họ từ
upsetting (adj.)
Đồng nghĩa
distressed, unhappy
Trái nghĩa
happy
💡 Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ vẫn là upset; khi là danh từ, trọng âm rơi vào âm tiết đầu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →