individual
Anh /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/Mỹ /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
B1Xã hội
Nghĩa của individual
- adj.riêng lẻ; cá nhânRelating to one person or thing rather than a group
- n.cá nhân; cá thểOne person or living thing considered separately from others
- adj.độc đáo; có cá tính riêngHaving qualities that make someone or something different from others
Câu ví dụ
The teacher gave each child an individual box of crayons.
Cô giáo phát cho mỗi em một hộp bút màu riêng.
Education systems should recognise individual learning needs rather than expect every student to progress at the same pace.
Hệ thống giáo dục nên ghi nhận nhu cầu học tập của từng cá nhân thay vì kỳ vọng mọi học sinh đều tiến bộ với cùng một tốc độ.
Cụm từ thường gặp
- individual needs — nhu cầu cá nhân
- individual responsibility — trách nhiệm cá nhân
- individual differences — sự khác biệt giữa các cá thể
- a talented individual — một người tài năng
Họ từ
individually (adv.) · individuality (n.) · individualism (n.) · individualistic (adj.)
Đồng nghĩa
personal, distinctive
Trái nghĩa
collective
💡 Với vai trò tính từ, individual nhấn mạnh tính riêng lẻ hoặc cá nhân; với vai trò danh từ đếm được, nó chỉ một người hoặc một cá thể.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →