involved
Anh /ɪnˈvɒlvd/Mỹ /ɪnˈvɑːlvd/
B1Xã hội
Nghĩa của involved
- adj.có tham gia; có liên quantaking part in or connected with something
- adj.phức tạp; khó hiểucomplicated and difficult to understand
Câu ví dụ
Everyone involved in the picnic brought something to share.
Tất cả những người tham gia buổi dã ngoại đều mang theo đồ ăn để chia sẻ.
Residents should be actively involved in planning decisions that affect the future of their neighbourhoods.
Cư dân nên tích cực tham gia vào các quyết định quy hoạch ảnh hưởng đến tương lai của khu phố họ.
Cụm từ thường gặp
- get involved in — tham gia vào
- actively involved — tích cực tham gia
- an involved process — một quy trình phức tạp
Họ từ
involve (v.) · involvement (n.)
Trái nghĩa
uninvolved
💡 Để nói tham gia vào việc gì, dùng be involved in; khi bổ nghĩa cho danh từ có thể đặt sau danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →