mud

Anh /mʌd/Mỹ /mʌd/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ mud

Nghĩa của mud

  1. n.bùn; bùn nhãoSoft, wet earth made when soil mixes with water.

Câu ví dụ

Our boots were covered in mud after the walk.

Giày của chúng tôi dính đầy bùn sau chuyến đi bộ.

Heavy rainfall can turn unpaved roads into mud, making rural communities difficult to reach.

Mưa lớn có thể biến những con đường chưa trải nhựa thành bùn lầy, khiến các cộng đồng nông thôn khó tiếp cận hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

muddy (adj.)

💡 mud thường không đếm được; tính từ chỉ tình trạng lầy lội là muddy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← parcelphrase →