university
Anh /ˌjuːnɪˈvɜːsəti/Mỹ /ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/
A1Giáo dục
Nghĩa của university
- n.đại học; trường đại họcan institution offering degree courses and conducting advanced research
Câu ví dụ
My sister studies engineering at a university near home.
Chị gái tôi học ngành kỹ thuật tại một trường đại học gần nhà.
Governments should improve access to university so that talented students are not excluded by financial barriers.
Chính phủ nên mở rộng cơ hội tiếp cận đại học để các sinh viên có năng lực không bị rào cản tài chính loại khỏi cơ hội học tập.
Cụm từ thường gặp
- go to university — học đại học
- university degree — bằng đại học
- university campus — khuôn viên đại học
- university tuition fees — học phí đại học
💡 Dùng a university chứ không dùng an, vì âm đầu là phụ âm /j/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →