give
Anh /ɡɪv/Mỹ /ɡɪv/
A1Đời sống
Nghĩa của give
- v.cho; tặngto hand something to someone or let them have it
- v.cung cấp; mang lạito provide something or cause someone to experience something
- v.tổ chức; thực hiệnto hold an event or perform an action for others
Câu ví dụ
Please give your sister a clean towel after swimming.
Sau khi bơi xong, hãy đưa cho em gái bạn một chiếc khăn sạch.
Schools should give students opportunities to develop practical skills through projects that address real community needs.
Trường học nên tạo cơ hội cho học sinh phát triển kỹ năng thực tế thông qua các dự án giải quyết những nhu cầu thực sự của cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- give advice — đưa ra lời khuyên
- give a presentation — trình bày báo cáo
- give someone a chance — cho ai một cơ hội
- give permission — cho phép
Họ từ
giver (n.) · giving (adj.)
Trái nghĩa
receive
💡 give sb sth tương đương với give sth to sb; quá khứ là gave.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →