shirt

Anh /ʃɜːt/Mỹ /ʃɝːt/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ shirt

Nghĩa của shirt

  1. n.áo sơ mian upper-body garment, usually with sleeves, a collar, and front buttons

Câu ví dụ

He ironed his blue shirt before the interview.

Anh ấy ủi chiếc áo sơ mi xanh trước buổi phỏng vấn.

Some employers require staff to wear a formal shirt, while others allow more casual clothing.

Một số nhà tuyển dụng yêu cầu nhân viên mặc áo sơ mi trang trọng, trong khi những nơi khác cho phép trang phục thoải mái hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

shirtless (adj.)

💡 shirt thường chỉ áo sơ mi; T-shirt mới là áo phông.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← giveBritain →