detailed
Anh /ˈdiːteɪld/Mỹ /dɪˈteɪld/
B2Giáo dục
Nghĩa của detailed
- adj.chi tiết; tỉ mỉIncluding many facts or specific pieces of information.
Câu ví dụ
She gave me detailed instructions for baking the cake.
Cô ấy hướng dẫn tôi cách nướng chiếc bánh này rất chi tiết.
Detailed research into commuting patterns can help cities design more efficient public transport systems.
Nghiên cứu chi tiết về mô hình đi lại hằng ngày có thể giúp các thành phố thiết kế hệ thống giao thông công cộng hiệu quả hơn.
Cụm từ thường gặp
- detailed description — mô tả chi tiết
- detailed analysis — phân tích chi tiết
- detailed instructions — hướng dẫn chi tiết
Họ từ
detail (n.) · detail (v.)
Đồng nghĩa
thorough, comprehensive
Trái nghĩa
vague
💡 Muốn nói một cách chi tiết thì dùng in detail, không dùng in detailed.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →