executive
Anh /ɪɡˈzekjətɪv/Mỹ /ɪɡˈzekjətɪv/
Nghĩa của executive
- n.giám đốc điều hành; cấp quản lý caoa person with important management responsibilities in an organisation
- adj.thuộc hành chính; thuộc điều hànhrelating to managing an organisation or putting decisions into effect
- n.cơ quan hành pháp; bộ máy điều hànhthe part of a government or organisation that implements decisions
Câu ví dụ
The executive joined our team for lunch today.
Vị giám đốc điều hành đã cùng nhóm chúng tôi ăn trưa hôm nay.
Senior executives should consider employee wellbeing alongside financial performance when making decisions about company restructuring.
Các lãnh đạo cấp cao nên cân nhắc phúc lợi nhân viên cùng với hiệu quả tài chính khi đưa ra quyết định tái cơ cấu công ty.
Cụm từ thường gặp
- senior executive — lãnh đạo cấp cao
- chief executive — giám đốc điều hành
- executive power — quyền hành pháp
- executive board — hội đồng điều hành
Họ từ
execute (v.) · execution (n.)
💡 Danh từ executive chỉ người quản lý cấp cao; tính từ thường đi với các từ như power và board.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →