unit
Anh /ˈjuːnɪt/Mỹ /ˈjuːnɪt/
B1Giáo dục
Nghĩa của unit
- n.đơn vị; phần tửa single part or quantity within a larger whole
- n.bộ phận; thiết bịa device or separate part of a machine
- n.phòng ban; tổ; đơn vị quân độia group organised for a particular task
Câu ví dụ
We finished the first unit before our lunch break.
Chúng tôi đã học xong bài đầu tiên trước giờ nghỉ trưa.
Each unit of the course introduces practical skills that students can apply in the workplace.
Mỗi đơn vị trong khóa học giới thiệu những kỹ năng thực tế mà sinh viên có thể áp dụng vào công việc.
Cụm từ thường gặp
- a unit of measurement — đơn vị đo lường
- a family unit — đơn vị gia đình
- an air-conditioning unit — máy điều hòa
- an intensive care unit — khoa hồi sức tích cực
💡 Khi nói đến đơn vị đo lường, thường dùng a unit of, theo sau là đại lượng được đo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →