scream

Anh /skriːm/Mỹ /skriːm/

B1Cảm xúc
Tranh minh họa từ scream

Nghĩa của scream

  1. v.kêu thét; thét lênTo give a loud, high cry from strong emotion.
  2. n.tiếng thétA loud, high cry expressing fear, pain, or excitement.

Câu ví dụ

The children screamed with excitement as the ride began.

Bọn trẻ hét lên vì phấn khích khi trò chơi bắt đầu chạy.

Residents complain that visitors scream late at night, disturbing sleep and reducing the neighbourhood's quality of life.

Cư dân phàn nàn rằng khách du lịch la hét đến khuya, làm mất giấc ngủ và giảm chất lượng cuộc sống trong khu phố.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

shriek

💡 scream nhấn mạnh âm thanh chói tai; shout chỉ nhấn mạnh việc hét to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← unitpowerful →