scream
Anh /skriːm/Mỹ /skriːm/
B1Cảm xúc
Nghĩa của scream
- v.kêu thét; thét lênTo give a loud, high cry from strong emotion.
- n.tiếng thétA loud, high cry expressing fear, pain, or excitement.
Câu ví dụ
The children screamed with excitement as the ride began.
Bọn trẻ hét lên vì phấn khích khi trò chơi bắt đầu chạy.
Residents complain that visitors scream late at night, disturbing sleep and reducing the neighbourhood's quality of life.
Cư dân phàn nàn rằng khách du lịch la hét đến khuya, làm mất giấc ngủ và giảm chất lượng cuộc sống trong khu phố.
Cụm từ thường gặp
- scream with excitement — hét lên vì phấn khích
- scream for help — kêu cứu the thé
- let out a scream — phát ra một tiếng thét
Đồng nghĩa
shriek
💡 scream nhấn mạnh âm thanh chói tai; shout chỉ nhấn mạnh việc hét to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →