giant
Anh /ˈdʒaɪənt/Mỹ /ˈdʒaɪənt/
B1Đời sống
Nghĩa của giant
- adj.khổng lồ; to lớnMuch larger than usual
- n.người khổng lồAn imaginary person of enormous size
- n.ông lớn; nhân vật xuất chúngA very large company or an exceptionally important person
Câu ví dụ
A giant pumpkin filled almost the entire garden cart.
Một quả bí ngô khổng lồ gần như chiếm hết chiếc xe đẩy làm vườn.
Technology giants have considerable influence over how people access information and communicate with one another.
Các ông lớn công nghệ có ảnh hưởng lớn đến cách mọi người tiếp cận thông tin và giao tiếp với nhau.
Cụm từ thường gặp
- a giant leap — bước nhảy vọt
- a giant screen — màn hình khổng lồ
- a technology giant — ông lớn công nghệ
Họ từ
gigantic (adj.)
Đồng nghĩa
huge, enormous
Trái nghĩa
tiny
💡 Khi là tính từ, giant thường đứng trước danh từ; khi là danh từ, giant có thể chỉ ông lớn trong một ngành.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →