shiny

Anh /ˈʃaɪni/Mỹ /ˈʃaɪni/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ shiny

Nghĩa của shiny

  1. adj.sáng bóng; óng ánhHaving a smooth surface that reflects light.

Câu ví dụ

She polished her shoes until they looked shiny.

Cô ấy đánh giày cho đến khi chúng sáng bóng.

Shiny packaging may attract consumers, but it often creates waste that is difficult to recycle.

Bao bì bóng loáng có thể thu hút người tiêu dùng, nhưng thường tạo ra rác thải khó tái chế.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

shine (v.) · shininess (n.)

Đồng nghĩa

glossy, gleaming

Trái nghĩa

dull

💡 Chỉ bề mặt phản chiếu ánh sáng, không có nghĩa là vật đó tự phát sáng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← destinationgiant →