destination
Anh /ˌdestɪˈneɪʃən/Mỹ /ˌdestɪˈneɪʃən/
B1Du lịch
Nghĩa của destination
- n.điểm đến; nơi đếnthe place someone or something is travelling to
Câu ví dụ
We finally reached our destination just before sunset.
Cuối cùng chúng tôi cũng đến đích ngay trước khi mặt trời lặn.
Popular tourist destinations must balance economic benefits with the need to protect local communities and natural environments.
Các điểm du lịch nổi tiếng phải cân bằng giữa lợi ích kinh tế và nhu cầu bảo vệ cộng đồng địa phương cùng môi trường tự nhiên.
Cụm từ thường gặp
- reach your destination — đến nơi
- tourist destination — điểm du lịch
- final destination — điểm đến cuối cùng
💡 reach a destination không cần thêm to; arrive at được theo sau bởi điểm đến.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →