desk
Anh /desk/Mỹ /desk/
A1Giáo dục
Nghĩa của desk
- n.bàn học; bàn làm việcA table used for studying, writing, or office work
- n.quầy lễ tân; quầy tiếp đónA counter where people receive information or services
Câu ví dụ
I keep my pencils in the top desk drawer.
Tôi để bút chì trong ngăn kéo trên cùng của bàn học.
Providing every student with a suitable desk can improve comfort and concentration in the classroom.
Cung cấp cho mỗi học sinh một chiếc bàn phù hợp có thể cải thiện sự thoải mái và khả năng tập trung trong lớp học.
Cụm từ thường gặp
- desk drawer — ngăn kéo bàn
- reception desk — quầy lễ tân
- sit at a desk — ngồi vào bàn
💡 Để nói ngồi ở bàn, dùng at a desk; không dùng on a desk.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →