Christmas
Anh /ˈkrɪsməs/Mỹ /ˈkrɪsməs/
A1Xã hội
Nghĩa của Christmas
- n.lễ Giáng sinh; dịp Giáng sinhthe Christian festival celebrating Jesus's birth, or the surrounding period
Câu ví dụ
Our family usually shares a special meal at Christmas.
Gia đình chúng tôi thường cùng nhau thưởng thức một bữa ăn đặc biệt vào dịp Giáng sinh.
During Christmas, increased consumer spending can benefit local shops, although it may also generate additional packaging waste.
Trong dịp Giáng sinh, chi tiêu tiêu dùng tăng lên có thể mang lại lợi ích cho các cửa hàng địa phương, nhưng cũng có thể tạo thêm rác thải bao bì.
Cụm từ thường gặp
- Christmas Eve — đêm Giáng sinh
- Christmas Day — ngày Giáng sinh
- Christmas tree — cây thông Noel
- at Christmas — vào dịp Giáng sinh
💡 Viết hoa chữ cái đầu; chỉ dịp lễ thì dùng at, còn chỉ đúng ngày thì dùng on Christmas Day.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →