pencil
Anh /ˈpensl/Mỹ /ˈpensl/
A1Giáo dục
Nghĩa của pencil
- n.bút chìA tool with a solid core for writing or drawing.
- v.viết hoặc vẽ bằng bút chìTo write or draw something with a pencil.
Câu ví dụ
She sharpened her pencil before sketching the sleeping cat.
Cô bé gọt bút chì trước khi phác họa con mèo đang ngủ.
Using a pencil allows students to revise diagrams easily as their understanding of scientific concepts develops.
Dùng bút chì giúp học sinh dễ dàng chỉnh sửa sơ đồ khi hiểu biết về các khái niệm khoa học ngày càng sâu sắc.
Cụm từ thường gặp
- sharpen a pencil — gọt bút chì
- in pencil — viết bằng bút chì
- coloured pencil — bút chì màu
- pencil case — hộp bút chì
💡 Viết bằng bút chì dùng in pencil; pencil in nghĩa là lên lịch tạm thời.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →