cram
Anh /kræm/Mỹ /kræm/
C1Giáo dục
Nghĩa của cram
- v.nhét; chen chúcTo force many things or people into a small space.
- v.học nhồi trước kỳ thiTo study intensively shortly before an examination.
Câu ví dụ
She crammed three sweaters into her tiny overnight bag.
Cô ấy nhét ba chiếc áo len vào túi xách nhỏ đi qua đêm.
Students who cram for examinations may remember facts briefly but struggle to develop a deeper understanding.
Học sinh học dồn trước kỳ thi có thể nhớ kiến thức trong thời gian ngắn nhưng khó hiểu sâu.
Cụm từ thường gặp
- cram into a bag — nhét vào túi
- cram a room with people — nhồi người chật kín phòng
- cram for an exam — ôn luyện gấp để thi
Họ từ
crammed (adj.) · cramming (n.)
Đồng nghĩa
stuff, pack
💡 Quá khứ là crammed; ôn thi dùng cram for.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →