title
Anh /ˈtaɪtəl/Mỹ /ˈtaɪtəl/
A2Giáo dục
Nghĩa của title
- n.tiêu đề; tên sách; tên gọithe name given to a book, film, or other work
- n.chức danh; chức vụa name indicating someone's rank, position, or professional role
- n.danh hiệu vô địchthe position of winner in a sporting competition
Câu ví dụ
I remember the book's cover but not its title.
Tôi nhớ bìa cuốn sách nhưng không nhớ tên sách.
An effective essay title should clearly indicate the main issue being discussed without revealing every detail.
Một tiêu đề bài luận hiệu quả nên nêu rõ vấn đề chính đang được thảo luận, mà không tiết lộ mọi chi tiết.
Cụm từ thường gặp
- book title — tên sách
- job title — chức danh công việc
- win the title — giành danh hiệu
- defend a title — bảo vệ danh hiệu
Họ từ
title (v.) · titled (adj.) · untitled (adj.)
Đồng nghĩa
heading, name
💡 title là tiêu đề hoặc tên gọi; topic là chủ đề đang được thảo luận.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →