gate
Anh /ɡeɪt/Mỹ /ɡeɪt/
A2Du lịch
Nghĩa của gate
- n.cổngA movable barrier controlling entry through a fence or wall.
- n.cửa lên máy bayAn airport area where passengers board a plane.
Câu ví dụ
She closed the garden gate to keep the dog inside.
Cô ấy đóng cổng vườn để con chó không chạy ra ngoài.
Airports should provide clear directions so passengers can reach their departure gate without unnecessary stress.
Sân bay nên cung cấp chỉ dẫn rõ ràng để hành khách có thể đến cổng khởi hành mà không cảm thấy căng thẳng không cần thiết.
Cụm từ thường gặp
- front gate — cổng trước
- departure gate — cổng lên máy bay
- school gate — cổng trường
- lock the gate — khóa cổng lại
💡 gate thường chỉ cổng trên hàng rào hoặc tường; cửa phòng thường dùng door.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →