instruction
Anh /ɪnˈstrʌkʃən/Mỹ /ɪnˈstrʌkʃən/
A2Giáo dục
Nghĩa của instruction
- n.chỉ dẫn; hướng dẫn sử dụngInformation explaining what to do or how to do something
- n.mệnh lệnh; chỉ thịAn order telling someone what they must do
- n.sự hướng dẫn; sự giảng dạyThe activity of teaching someone a skill or subject
Câu ví dụ
The instructor gave one clear instruction: hold the rope tightly.
Huấn luyện viên đưa ra một chỉ dẫn rõ ràng: nắm chặt sợi dây.
Students often benefit from practical instruction that connects classroom theory with everyday problems.
Học sinh thường được hưởng lợi từ việc giảng dạy thực hành, kết nối lý thuyết trên lớp với những vấn đề hằng ngày.
Cụm từ thường gặp
- follow instructions — làm theo chỉ dẫn
- step-by-step instructions — hướng dẫn từng bước
- give instructions — đưa ra chỉ dẫn
- practical instruction — hướng dẫn thực hành
Họ từ
instruct (v.) · instructor (n.) · instructive (adj.) · instructional (adj.)
💡 Hướng dẫn sử dụng thường dùng dạng số nhiều instructions; khi chỉ việc giảng dạy thì không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →