uniform
Anh /ˈjuːnɪfɔːm/Mỹ /ˈjuːnɪfɔːrm/
Nghĩa của uniform
- n.đồng phụcSpecial clothing worn by members of a particular group.
- adj.đồng đều; thống nhấtRemaining the same in form, quality, or amount.
Câu ví dụ
My school uniform is still drying by the window.
Chiếc đồng phục học sinh của tôi vẫn đang phơi bên cửa sổ.
Uniform safety standards across all factories can help protect workers and improve overall working conditions.
Tiêu chuẩn an toàn thống nhất tại tất cả các nhà máy có thể giúp bảo vệ người lao động và cải thiện điều kiện làm việc nói chung.
Cụm từ thường gặp
- school uniform — đồng phục học sinh
- wear a uniform — mặc đồng phục
- uniform standards — tiêu chuẩn thống nhất
- uniform distribution — phân bố đều
Họ từ
uniformity (n.) · uniformly (adv.)
💡 Từ bắt đầu bằng phụ âm /j/ nên nói a uniform, không dùng an.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →