moustache

Anh /məˈstɑːʃ/Mỹ /ˈmʌstæʃ/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ moustache

Nghĩa của moustache

  1. n.ria mép; râu mépHair growing above the upper lip.

Câu ví dụ

My uncle carefully trims his moustache every Sunday.

Chú tôi cẩn thận tỉa ria mép vào mỗi Chủ nhật.

In historical portraits, a carefully styled moustache often reflected contemporary ideas about fashion and social status.

Trong các bức chân dung lịch sử, bộ ria mép được tạo kiểu cẩn thận thường phản ánh quan niệm đương thời về thời trang và địa vị xã hội.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

moustached (adj.)

💡 moustache chỉ râu mọc ở môi trên; beard chỉ râu ở cằm và các vùng khác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sauceuniform →