progress
Anh /ˈprəʊɡres/Mỹ /ˈprɑːɡres/
B1Giáo dục
Nghĩa của progress
- n.tiến bộ; tiến triểnimprovement or movement towards a goal
- v.tiến bộ; phát triển dầnto improve or move towards a more advanced stage
Câu ví dụ
You have made real progress with your swimming.
Bạn thực sự đã tiến bộ trong việc bơi lội.
Regular feedback helps students monitor their progress and identify areas that require further practice.
Phản hồi thường xuyên giúp học sinh theo dõi tiến bộ của mình và xác định những mặt cần luyện tập thêm.
Cụm từ thường gặp
- make progress — đạt được tiến bộ
- steady progress — tiến triển đều đặn
- in progress — đang tiến hành
Họ từ
progressive (adj.) · progression (n.)
Đồng nghĩa
advancement
Trái nghĩa
regression
💡 Danh từ không đếm được; dạng động từ có trọng âm rơi vào âm tiết sau, phiên âm Anh Anh là /prəˈɡres/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →