secondhand
Anh /ˌsekəndˈhænd/Mỹ /ˌsekəndˈhænd/
B1Đời sống
Nghĩa của secondhand
- adj.cũ; đã qua sử dụngPreviously owned or used by someone else.
- adj.gián tiếp; nghe lại từ người khácLearned from others rather than experienced directly.
- adv.theo cách đã qua sử dụng; gián tiếpFrom a previous owner or through another person.
Câu ví dụ
I bought a secondhand bicycle from my neighbour.
Tôi mua chiếc xe đạp cũ từ người hàng xóm.
Buying secondhand furniture can reduce household spending and limit the environmental impact of producing new goods.
Mua đồ nội thất đã qua sử dụng có thể giảm chi tiêu gia đình và hạn chế tác động môi trường của việc sản xuất hàng hóa mới.
Cụm từ thường gặp
- secondhand furniture — đồ nội thất cũ
- secondhand information — thông tin nghe lại
- buy secondhand — mua đồ cũ
- secondhand smoke — khói thuốc thụ động
Đồng nghĩa
used, pre-owned
Trái nghĩa
new
💡 Cũng viết là second-hand; nghĩa thông tin là thông tin không có được từ trải nghiệm trực tiếp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →