shortly
Anh /ˈʃɔːtli/Mỹ /ˈʃɔːrtli/
B1Đời sống
Nghĩa của shortly
- adv.chẳng bao lâu; sắpAfter a short amount of time.
- adv.cộc cằn; thiếu kiên nhẫnIn a brief, unfriendly or impatient way.
Câu ví dụ
The bus will arrive shortly, so get your bag ready.
Xe buýt sắp đến rồi, nên hãy chuẩn bị túi của bạn.
Shortly after the new railway opened, local businesses reported a significant increase in customer visits.
Ngay sau khi tuyến đường sắt mới khai trương, các doanh nghiệp địa phương ghi nhận lượng khách đến cửa hàng tăng đáng kể.
Cụm từ thường gặp
- arrive shortly — sắp đến nơi
- shortly after — ngay sau khi
- shortly before — ngay trước khi
Họ từ
short (adj.) · shorten (v.) · shortness (n.)
Đồng nghĩa
soon
💡 Khi muốn nói một cách ngắn gọn, thường dùng briefly chứ không dùng shortly.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →