secondly
Anh /ˈsekəndli/Mỹ /ˈsekəndli/
B1Giáo dục
Nghĩa của secondly
- adv.thứ hai; thứ nữaUsed to introduce the second point in a list or argument.
Câu ví dụ
Firstly, the flat is affordable; secondly, it has a balcony.
Thứ nhất, căn hộ này có giá phải chăng; thứ hai, nó có ban công.
Secondly, expanding public transport could reduce traffic congestion and improve access to employment opportunities.
Thứ hai, mở rộng giao thông công cộng có thể giảm ùn tắc giao thông và cải thiện khả năng tiếp cận cơ hội việc làm.
Cụm từ thường gặp
- firstly and secondly — thứ nhất và thứ hai
- secondly, consider — thứ hai, hãy cân nhắc
Họ từ
second (num.)
Đồng nghĩa
second
💡 Dùng để nêu điểm thứ hai trong danh sách; khi đứng đầu câu thì thường theo sau bằng dấu phẩy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →