spelling
Anh /ˈspelɪŋ/Mỹ /ˈspelɪŋ/
A2Giáo dục
Nghĩa của spelling
- n.chính tả; khả năng viết đúng chính tảforming words correctly using their written characters
- n.cách viết; cách đánh vầnthe particular way a word is written
Câu ví dụ
My sister checks my spelling before I send emails.
Chị tôi kiểm tra chính tả cho tôi trước khi tôi gửi email.
Although digital tools can correct spelling, students still need to develop accurate writing skills.
Dù công cụ số có thể sửa lỗi chính tả, học sinh vẫn cần phát triển kỹ năng viết chính xác.
Cụm từ thường gặp
- spelling mistake — lỗi chính tả
- check your spelling — kiểm tra chính tả
- correct spelling — cách viết đúng
Họ từ
spell (v.) · misspell (v.) · misspelling (n.)
💡 Chỉ khả năng viết đúng chính tả thường không đếm được; chỉ một cách viết cụ thể thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →