Korean
Anh /kəˈriːən/Mỹ /kəˈriːən/
A2Xã hội
Nghĩa của Korean
- adj.thuộc Hàn Quốc; thuộc Triều Tiênrelating to Korea, its people, or its language
- n.tiếng Hàn; tiếng Triều Tiênthe language spoken in North and South Korea
- n.người Hàn Quốc; người Triều Tiêna person from North or South Korea
Câu ví dụ
Our neighbour showed us how to make Korean dumplings.
Người hàng xóm chỉ cho chúng tôi cách gói bánh bao kiểu Hàn.
Korean cinema has attracted international audiences, encouraging wider interest in the country's language and cultural traditions.
Điện ảnh Hàn Quốc đã thu hút khán giả quốc tế, khơi dậy sự quan tâm rộng rãi hơn đối với ngôn ngữ và truyền thống văn hóa của đất nước này.
Cụm từ thường gặp
- Korean language — tiếng Hàn; tiếng Triều Tiên
- Korean cuisine — ẩm thực Hàn Quốc
- learn Korean — học tiếng Hàn
💡 Korean có thể chỉ hai nước trên bán đảo Triều Tiên; ý nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →