Indian
Anh /ˈɪndiən/Mỹ /ˈɪndiən/
A2Xã hội
Nghĩa của Indian
- adj.thuộc Ấn Độ; của người Ấn Độrelating to India or its people
- n.người Ấn Độa person from India
Câu ví dụ
We cooked an Indian curry for dinner last night.
Tối qua chúng tôi nấu cà ri kiểu Ấn Độ cho bữa tối.
Indian cities face growing pressure to expand public transport as urban populations continue to increase.
Khi dân số thành thị tiếp tục tăng, các thành phố của Ấn Độ đang chịu áp lực ngày càng lớn trong việc mở rộng giao thông công cộng.
Cụm từ thường gặp
- Indian cuisine — ẩm thực Ấn Độ
- Indian culture — văn hóa Ấn Độ
- the Indian Ocean — Ấn Độ Dương
💡 Viết hoa chữ cái đầu của Indian; khi chỉ người bản địa châu Mỹ, nên dùng cách gọi mà chính họ tự dùng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →