triangle
Anh /ˈtraɪæŋɡəl/Mỹ /ˈtraɪæŋɡəl/
B1Giáo dục
Nghĩa của triangle
- n.hình tam giácA flat shape with three straight sides and three angles.
- n.đàn triangle (nhạc cụ gõ hình tam giác)A triangular metal musical instrument struck with a small metal stick.
Câu ví dụ
Fold the paper into a triangle before cutting it.
Gấp tờ giấy thành hình tam giác trước khi cắt.
Engineers often use triangles in bridge designs because these shapes provide strength without requiring excessive material.
Các kỹ sư thường dùng hình tam giác trong thiết kế cầu vì hình dạng này có độ vững chắc cao mà không cần quá nhiều vật liệu.
Cụm từ thường gặp
- right-angled triangle — tam giác vuông
- equilateral triangle — tam giác đều
- love triangle — tam giác tình ái
Họ từ
triangular (adj.)
💡 Tiếng Anh Anh gọi là right-angled triangle; tiếng Anh Mỹ thường gọi là right triangle.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →