celebration
Anh /ˌselɪˈbreɪʃən/Mỹ /ˌseləˈbreɪʃən/
B1Xã hội
Nghĩa của celebration
- n.lễ kỷ niệm; buổi liên hoanA special event held to mark a happy occasion.
- n.sự ăn mừngThe act of showing happiness about something special.
Câu ví dụ
We decorated the garden for our grandparents' anniversary celebration.
Chúng tôi trang trí khu vườn cho lễ kỷ niệm ngày cưới của ông bà.
Community celebrations can strengthen social bonds by bringing together residents from different cultural backgrounds.
Các buổi lễ cộng đồng có thể gắn kết xã hội khi tập hợp cư dân thuộc những nền văn hóa khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- hold a celebration — tổ chức lễ kỷ niệm
- in celebration of — để ăn mừng
- birthday celebration — tiệc sinh nhật
Họ từ
celebrate (v.) · celebratory (adj.)
Đồng nghĩa
festivity
💡 Khi chỉ một buổi lễ cụ thể thì đếm được; khi chỉ hành động ăn mừng thì không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →